Nghĩa chính
- Tiếng lanh lảnh (kim loại... ); tiếng chói taidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A loud, repeating clanging sound; a loud racket; a din.
- Tạo ra âm thanh vang dộiđộng từTo make a clanging sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clangourNguyên thể (infinitive)
- clangoursSố nhiều (plural)
- clangouredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- clangouringPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhclangor
Họ từ (word family)
cùng gốc clangourVí dụ
- commander’s , , / rang’d , fray’d / ; , / , / ; […]
- .
- . . ' " " man's .