Dịch

clangour

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈklæŋ(ɡ)ə/US/ˈklæŋ(ɡ)ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng lanh lảnh (kim loại... ); tiếng chói taidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A loud, repeating clanging sound; a loud racket; a din.
  2. Tạo ra âm thanh vang dộiđộng từTo make a clanging sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clangourNguyên thể (infinitive)
  2. clangoursSố nhiều (plural)
  3. clangouredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. clangouringPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhclangor

Ví dụ

  • commander’s , , / rang’d , fray’d / ; , / , / ; […]
  • .
  • . . ' " " man's .

AI