Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clan lab
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
æ
n
ˈ
l
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Phòng thí nghiệm nơi sản xuất ma túy bất hợp pháp
danh từ
A laboratory where illegal drugs are manufactured.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clan lab
Dạng gốc
(base form)
clan lab
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phòng thí nghiệm nơi sản xuất ma túy bất hợp pháp
1
Phòng thí nghiệm nơi sản xuất ma túy bất hợp pháp
1
Phòng thí nghiệm nơi sản xuất ma túy bất hợp pháp