Dịch

clan lab

danh từ (noun)
US/ˈklæn ˈlæb/

Nghĩa chính

  1. Phòng thí nghiệm nơi sản xuất ma túy bất hợp phápdanh từA laboratory where illegal drugs are manufactured.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clan labDạng gốc (base form)
  2. clan labsSố nhiều (plural)

AI