Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clamp up
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
k
l
æ
m
p
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
(Từ lóng) Ngồi im thin thít, câm miệng lại
cụm từ
AI
1
(Từ lóng) Ngồi im thin thít
1
(Từ lóng) Ngồi im thin thít
1
(Từ lóng) Ngồi im thin thít