Nghĩa chính
- Có biện pháp ngăn chặn (cái gì); chấm dứt (cái gì đó); kiểm soát chặt chẽ hơn (cái gì); đối xử với (ai đó hoặc cái gì đó) khắc nghiệt hơnđộng từngoại động từ (transitive)To take measures to stop (something); to put an end to (something); to exert tighter control of (something); to treat (someone or something) more harshly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clamp down onNguyên thể (infinitive)
- clamps down onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- clamped down onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- clamping down onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clamp down on something | Thắt chặt, trấn áp |
Họ từ (word family)
cùng gốc clamp down onTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , . won’t — .