clamdiggers
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Xe lội nước; quần cao su (kể cả ủng ngoại cỡ) bị mòn khi lội nước nông, đặc biệt khi đào ngao bằng cào ngaodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Waders; rubber pants (including oversized boots) worn when wading in shallow water, especially when digging for clams with a clam rake.
- Là loại quần ngắn dành cho phụ nữ, thường dài đến giữa bắp chândanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A kind of short trousers for women, usually ending at midcalf.
- Máy đào lỗ hậu không có mũi khoan thuộc loại dụng cụ cầm tay có hoạt động bằng bản lềdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A non-auger posthole digger of a hand tool type with hinged operation.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
clamdiggers