Dịch

clamdiggers

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe lội nước; quần cao su (kể cả ủng ngoại cỡ) bị mòn khi lội nước nông, đặc biệt khi đào ngao bằng cào ngaodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Waders; rubber pants (including oversized boots) worn when wading in shallow water, especially when digging for clams with a clam rake.
  2. Là loại quần ngắn dành cho phụ nữ, thường dài đến giữa bắp chândanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A kind of short trousers for women, usually ending at midcalf.
  3. Máy đào lỗ hậu không có mũi khoan thuộc loại dụng cụ cầm tay có hoạt động bằng bản lềdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A non-auger posthole digger of a hand tool type with hinged operation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

clamdiggers

AI