CK
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của cytokeratindanh từInitialism of cytokeratin.
- Viết tắt của cytokinedanh từInitialism of cytokine.
- Viết tắt của creatine kinasedanh từInitialism of creatine kinase.
- Viết tắt của Calvin Kleindanh từ riêngInitialism of Calvin Klein.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CKDạng gốc (base form)
- CKsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| c*ckdanh từ | danh từ | Cách viết che bớt của cock |
| d*ckdanh từ | danh từ | Cách viết che bớt của dick |
| f*ckthán từ, danh từ, động từ | thán từ, danh từ, động từ | Cách viết che bớt của fuck |
| f-ckthán từ, danh từ, động từ | thán từ, danh từ, động từ | Cách viết che bớt của fuck |
| s*ckđộng từ | động từ | Cách viết che bớt của suck |
| pr*ckdanh từ | danh từ | Cách viết che bớt của prick |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Viết tắt của khóa ứng viên
- Initialism of candidate key.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " " .Dave Chappelle và Louis CK là bằng chứng cho thấy "văn hóa tẩy chay" phần lớn là bịa đặt.