Dịch

CK

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của cytokeratindanh từInitialism of cytokeratin.
  2. Viết tắt của cytokinedanh từInitialism of cytokine.
  3. Viết tắt của creatine kinasedanh từInitialism of creatine kinase.
  4. Viết tắt của Calvin Kleindanh từ riêngInitialism of Calvin Klein.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CKDạng gốc (base form)
  2. CKsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

c*ckdanh từCách viết che bớt của cock
d*ckdanh từCách viết che bớt của dick
f*ckthán từ, danh từ, động từCách viết che bớt của fuck
f-ckthán từ, danh từ, động từCách viết che bớt của fuck
s*ckđộng từCách viết che bớt của suck
pr*ckdanh từCách viết che bớt của prick

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Viết tắt của khóa ứng viên
  1. Initialism of candidate key.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " " .Dave Chappelle và Louis CK là bằng chứng cho thấy "văn hóa tẩy chay" phần lớn là bịa đặt.

AI