Dịch

f-ck

thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cách viết che bớt của fuckthán từCensored spelling of fuck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. f-ckNguyên thể (infinitive)
  2. f-cksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. f-ckedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. f-ckingPhân từ I (present participle)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của fuck
  1. Censored spelling of fuck.

AI