f-ck
thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cách viết che bớt của fuckthán từCensored spelling of fuck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của fuck
- Censored spelling of fuck.