Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
civvies
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɪ
v
.
i
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quần áo dân sự
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Civilian clothes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mufti
AI
1
Quần áo dân sự
1
Quần áo dân sự
1
Quần áo dân sự