Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
civil case
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪ
v
.
ə
l
ˈ
k
eɪ
s
/
US
/ˈ
s
ɪ
v
ə
l
ˈ
k
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Vụ kiện dân sự
danh từ
legal dispute between private parties
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
defendant in a civil case
Bị đơn vụ án dân sự
AI
1
Vụ kiện dân sự
1
Vụ kiện dân sự
1
Vụ kiện dân sự