Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
civil aviation
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪ
v
.
ə
l
ˌa
v
.
iː
-/
US
/ˈ
s
ɪ
v
ə
l
ˌ
eɪ
.
v
i
ˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Hàng không dân dụng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
All non-military forms of aviation, including private and commercial flight services.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aviación civil
giống cái
Hàng không dân dụng
AI
1
Hàng không dân dụng
1
Hàng không dân dụng
1
Hàng không dân dụng