Dịch

civic garland

danh từ (noun)
US/ˈsɪvɪk ˈɡɑɹ.lənd/

Nghĩa chính

  1. Vương miện bằng lá sồi được trao cho một người lính La Mã đã cứu mạng một đồng bào trong trận chiếndanh từA crown of oak leaves bestowed on a Roman soldier who saved a fellow citizen's life in battle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. civic garlandDạng gốc (base form)
  2. civic garlandsSố nhiều (plural)

AI