Nghĩa chính
- Cư dân nam của thành phố hoặc một người thích cuộc sống thành phốdanh từA male inhabitant of a city, or one who prefers city life
- Người đàn ông làm việc trong lĩnh vực tài chính (thường được viết hoa)danh từA man who works in the financial sector (often capitalised).
- Người đàn ông ưu tiên thành công tài chính và lối sống của mình hơn các mối quan hệ lãng mạn với phụ nữdanh từA man who prioritizes his own financial success and lifestyle over romantic relationships with women.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- city boyDạng gốc (base form)
- city boysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- Tom's .
- Ziri .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)