citratemia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hiện diện của citrate trong máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of citrate in the blood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- citratemiaDạng gốc (base form)
- citratemiasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc citratemiaNguồn gốc (etymology)
citrate-emia