Dịch

citharist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp cổ điển của Hy Lạp trên citharadanh từA classical Greek professional performer on the cithara.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. citharistDạng gốc (base form)
  2. citharistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc citharist

AI