Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
citess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ thành phố; một nữ công dân
danh từ
A city woman; a female citizen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
citess
Dạng gốc
(base form)
citess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cit
+
-ess
AI
1
Phụ nữ thành phố
1
Phụ nữ thành phố
1
Phụ nữ thành phố