Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
citational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem citation
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to citation or citations.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
citational
citational
ity
Thước đo số lượng trích dẫn tương đối trong một tác phẩm
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
citation
+
-al
Ví dụ
Sample
entries
from
the
Oxford
English
Dictionary
(
Murray
et
al
.
1888-1928)
were
discussed
in
class
,
focusing
on
the
functions
of
displaying
the
citational
evidence
in
a
dictionary
entry
.
AI
1
Xem citation
1
Xem citation
1
Xem citation