Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cisterned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có loại hoặc số lượng bể xác định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a specified kind or number of cistern.
Nguồn gốc
(etymology)
cistern
+
-ed
AI
1
Có loại hoặc số lượng bể xác định
1
Có loại hoặc số lượng bể xác định
1
Có loại hoặc số lượng bể xác định