cissexist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Triển lãm hoặc liên quan đến chủ nghĩa cissextính từExhibiting or related to cissexism.
- Người thể hiện chủ nghĩa cissexismdanh từA person who exhibits cissexism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cissexistDạng gốc (base form)
- cissexistsSố nhiều (plural)
- more cissexistSo sánh hơn (comparative)
- most cissexistSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa