Dịch

cissexist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triển lãm hoặc liên quan đến chủ nghĩa cissextính từExhibiting or related to cissexism.
  2. Người thể hiện chủ nghĩa cissexismdanh từA person who exhibits cissexism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cissexistDạng gốc (base form)
  2. cissexistsSố nhiều (plural)
  3. more cissexistSo sánh hơn (comparative)
  4. most cissexistSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI