Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circumventively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách lách luật
trạng từ
In a circumventive manner.
Nguồn gốc
(etymology)
circumventive
+
-ly
AI
1
Một cách lách luật
1
Một cách lách luật
1
Một cách lách luật