Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circumorally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xung quanh miệng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Around the mouth.
Nguồn gốc
(etymology)
circumoral
+
-ly
AI
1
Xung quanh miệng
1
Xung quanh miệng
1
Xung quanh miệng