Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circumlunar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quay quanh mặt trăng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Surrounding, or traveling around the Moon
Nguồn gốc
(etymology)
circum-
+
lunar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
circunlunar
Vòng quanh mặt trăng
AI
1
Quay quanh mặt trăng
1
Quay quanh mặt trăng
1
Quay quanh mặt trăng