Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circumlocutorily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem circumlocution
trạng từ
In a circumlocutory manner.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
circumlocuitously
Nguồn gốc
(etymology)
circumlocutory
+
-ly
AI
1
Xem circumlocution
1
Xem circumlocution
1
Xem circumlocution