Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
circumfixal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phục vụ như một mũ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving as a circumfix.
Nguồn gốc
(etymology)
circumfix
+
-al
Ví dụ
First
,
a
number
of
languages
do
not
have
a
single
negation
morpheme
but
have
a
circumfixal
morpheme
.
AI
1
Phục vụ như một mũ
1
Phục vụ như một mũ
1
Phục vụ như một mũ