Dịch

circular telegram

danh từ (noun)
US/ˈsɝ.kjə.lɚ ˈtɛləˌɡɹæm/

Nghĩa chính

  1. Thông điệp được phân phối rộng rãi, tương tự như một bức thư tròn, được truyền đi dưới dạng điện tín, đặc biệt là trong bối cảnh ngoại giaodanh từA broadly distributed message, similar to a circular letter, transmitted as a telegram, especially in the context of diplomacy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circular telegramDạng gốc (base form)
  2. circular telegramsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [ diplomats's] 13 , , , , .[…]
  • […]

AI