Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circular sector
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɝ.
k
j
ə
.
l
ɚ ˈ
s
ɛ
k
.
t
ə
ɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hình quạt tròn
danh từ
A portion of a circle enclosed by two radii and an arc.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circular sector
Dạng gốc
(base form)
circular sector
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
circular segment
circular arc
AI
1
Hình quạt tròn
1
Hình quạt tròn
1
Hình quạt tròn