Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circular polarized light
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɝ.
k
j
ə
.
l
ɚ ˈ
p
oʊ
l
ɚˌ
aɪ
z
d
ˈ
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Ánh sáng phân cực tròn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
circularly polarized light
AI
1
Ánh sáng phân cực tròn
1
Ánh sáng phân cực tròn
1
Ánh sáng phân cực tròn