Dịch

circuitousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự loanh quanh, sự vòng quanhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being circuitous.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Midland-North 4 . 38 . 4½ . , .
  • , , .

AI