Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circuit training
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɝ.
k
ɪ
t
ˈ
t
ɹ
eɪ
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tập luyện theo vòng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of exercise involving a variety of different disciplines, each a few minutes long.
AI
1
Tập luyện theo vòng
1
Tập luyện theo vòng
1
Tập luyện theo vòng