Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circuit diagram
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɜː
.
k
ɪ
t
ˌ
d
aɪ
̯.
ə
ˌ
ɡ
ɹa
m
/
US
/ˈ
s
ɜɹ.
k
ɪ
t
ˌ
d
aɪ
̯.
ə
ˌ
ɡ
ɹ
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Giản đồ bản điện
danh từ
A schematic representation of electrical connections.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circuit diagram
Dạng gốc
(base form)
circuit diagram
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
schematic
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Ohm's law
AI
1
Giản đồ bản điện
1
Giản đồ bản điện
1
Giản đồ bản điện