Dịch

circs

danh từ (noun)
UK/sɜːks/US/sɝks/

Nghĩa chính

  1. (viết tắt) của circumstancesdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Circumstances.

Ví dụ

  • Gilmour's ; £78 , , " ."

AI