Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
circed
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Cắt bao quy đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Circumcised.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
uncirced
Ví dụ
My
mother
has
no
need
to
know
if
my
son
is
circed
or
intact
.
Even
if
your
son
is
circed
,
I
doubt
that
your
great-grandson
will
be
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
circuncisión
Cắt bao quy đầu (cắt bao quy đầu từ dương vật)
AI
1
Cắt bao quy đầu
1
Cắt bao quy đầu
1
Cắt bao quy đầu