circalunar
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc thể hiện hành vi nhịp nhàng trong khoảng thời gian của một tháng âm lịchtính từkhông so sánh (not comparable)of, relating to, or showing rhythmic behaviour with a period of a lunar month
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circalunar clock | Chưa có nghĩa | |
| circalunar rhythm | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha