Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinnamon stick
danh từ
(noun)
/ˈ
s
ɪ
n
.
ə
.
m
ə
n
ˌ
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Thanh quế
danh từ
A thin piece of cinnamon bark curled up into a tube.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cinnamon stick
Dạng gốc
(base form)
cinnamon stick
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thanh quế
1
Thanh quế
1
Thanh quế