cinerary
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đựng tro tàntính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or containing ashes, especially those of a cremated person.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cinerary urndanh từ | danh từ | Chiếc bình dùng để bảo quản hài cốt hỏa táng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc cineraryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcinerārius
Ví dụ
- lư đựng tro hoả táng