Dịch

cinerary urn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc bình dùng để bảo quản hài cốt hỏa tángdanh từA vessel used to preserve cremated remains.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinerary urnDạng gốc (base form)
  2. cinerary urnsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI