Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinematographically
trạng từ
(adverb)
/
s
ɪ
n
ɪ
ˌ
m
æ
t
ə
ˈ
ɡ
r
æ
f
ɪ
k
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Xem cinematography
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By means of cinematography.
Nguồn gốc
(etymology)
cinematographic
+
-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cinematográficamente
Về mặt điện ảnh
AI
1
Xem cinematography
1
Xem cinematography
1
Xem cinematography