Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cineangiographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến điện ảnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to cineangiography
Nguồn gốc
(etymology)
cine-
+
angiographic
AI
1
Liên quan đến điện ảnh
1
Liên quan đến điện ảnh
1
Liên quan đến điện ảnh