Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cigarette case
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɪ
ɡ
ə
ɹɛ
t
ˈ
k
eɪ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hộp đựng xì gà
danh từ
A small flat case for holding cigarettes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cigarette case
Dạng gốc
(base form)
cigarette case
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pitillera
giống cái
Hộp đựng xì gà
Ví dụ
Of
the
three
weapons
he
brought
with
him
,
two
were
built
into
cigarette
cases
,
while
the
other
superficially
resembled
an
ordinary
small
automatic
pistol
.
AI
1
Hộp đựng xì gà
1
Hộp đựng xì gà
1
Hộp đựng xì gà