Nghĩa chính
- Hộp xì gàdanh từA box used for storing cigars.
- Chiếc hộp vuông thường làm bằng gỗ hoặc nhựa dùng làm dụng cụ tung hứngdanh từA square box usually made of wood or plastic used as a juggling prop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cigar boxDạng gốc (base form)
- cigar boxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cigar box guitardanh từ | danh từ | Nhạc cụ dây đơn giản giống như đàn guitar sử dụng hộp xì gà làm bộ cộng hưởng và theo truyền thống có một cây chổi ở cổ |
| cigar box guitaristdanh từ | danh từ | Một người chơi guitar hộp xì gà |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha