Dịch

cigar box

danh từ (noun)
US/sɪˈɡɑɹ ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Hộp xì gàdanh từA box used for storing cigars.
  2. Chiếc hộp vuông thường làm bằng gỗ hoặc nhựa dùng làm dụng cụ tung hứngdanh từA square box usually made of wood or plastic used as a juggling prop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cigar boxDạng gốc (base form)
  2. cigar boxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cigar box guitardanh từNhạc cụ dây đơn giản giống như đàn guitar sử dụng hộp xì gà làm bộ cộng hưởng và theo truyền thống có một cây chổi ở cổ
cigar box guitaristdanh từMột người chơi guitar hộp xì gà

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI