Dịch

cider brandy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu táodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)apple brandy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cider brandyDạng gốc (base form)
  2. cider brandiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , .

AI