cider brandy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rượu táodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)apple brandy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cider brandyDạng gốc (base form)
- cider brandiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .