Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciceronism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoạt động của cicerone; hướng dẫn của địa phương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The activity of a cicerone; local guidance.
Nguồn gốc
(etymology)
cicerone
+
-ism
AI
1
Hoạt động của cicerone
1
Hoạt động của cicerone
1
Hoạt động của cicerone