Dịch

cicatrize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hình thành sẹođộng từnội động từ (intransitive)To form a scar.
  2. Điều trị hoặc chữa lành (vết thương) bằng cách hình thành sẹo hoặc cicatrixđộng từngoại động từ (transitive)To treat or heal (a wound) by causing a scar or cicatrix to form.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cicatrizeNguyên thể (infinitive)
  2. cicatrizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cicatrizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cicatrizingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc cicatrize

Ngôn ngữ khác

AI