cicatrize
động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hình thành sẹođộng từnội động từ (intransitive)To form a scar.
- Điều trị hoặc chữa lành (vết thương) bằng cách hình thành sẹo hoặc cicatrixđộng từngoại động từ (transitive)To treat or heal (a wound) by causing a scar or cicatrix to form.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cicatrizeNguyên thể (infinitive)
- cicatrizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- cicatrizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cicatrizingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- .
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc cicatrizeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha