Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chymous
tính từ
(adjective)
/ˈ
k
aɪ
m
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Xem chyme
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to chyme.
Nguồn gốc
(etymology)
chyme
+
-ous
Ví dụ
chymous
mass
AI
1
Xem chyme
1
Xem chyme
1
Xem chyme