Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chymification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hóa thành dịch sữa
danh từ
The conversion of food into chyme
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chymification
Dạng gốc
(base form)
chymification
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chyme
+
-ification
AI
1
Sự hóa thành dịch sữa
1
Sự hóa thành dịch sữa
1
Sự hóa thành dịch sữa