Nghĩa chính
- Quán bít tết nơi phục vụ đồ ăn theo phong cách churrascodanh từA steakhouse where food in a churrasco style is served.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- churrascariaDạng gốc (base form)
- churrascariasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhachurrascaria
Ví dụ
- .
- sword-toting tarted-up , .