Dịch

churrascaria

danh từ (noun)
/t͡ʃʊˌɹæskəˈɹi.ə/

Nghĩa chính

  1. Quán bít tết nơi phục vụ đồ ăn theo phong cách churrascodanh từA steakhouse where food in a churrasco style is served.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. churrascariaDạng gốc (base form)
  2. churrascariasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhachurrascaria

Ví dụ

  • .
  • sword-toting tarted-up , .

AI