Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
churra
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giống cừu Iberia
danh từ
An Iberian sheep breed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
churra
Dạng gốc
(base form)
churra
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
churra
Họ từ
(word family)
cùng gốc
churra
churra
sco
Loại bít tết nướng phổ biến ở Mỹ Latinh
danh từ
churra
scaria
Quán bít tết nơi phục vụ đồ ăn theo phong cách churrasco
danh từ
AI
1
Giống cừu Iberia
1
Giống cừu Iberia
1
Giống cừu Iberia