Dịch

churra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống cừu Iberiadanh từAn Iberian sheep breed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. churraDạng gốc (base form)
  2. churrasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhachurra

AI