Dịch

churly

tính từ (adjective)
UK/ˈtʃɜːli/US/ˈt͡ʃɝli/

Nghĩa chính

  1. Bất lịch sự; quậy phá; hung bạotính từrude; churlish; violent

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicherly

Ví dụ

  • ; ; home-brewed

AI