Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
churlishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái cáu kỉnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the state of being churlish
Nguồn gốc
(etymology)
churlish
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
*churlischnesse
từ tiếng Anh cổ
ċeorlisċnes
AI
1
Trạng thái cáu kỉnh
1
Trạng thái cáu kỉnh
1
Trạng thái cáu kỉnh