Dịch

churlishness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái cáu kỉnhdanh từkhông đếm được (uncountable)the state of being churlish

Nguồn gốc (etymology)

churlish-ness

  1. từ tiếng Anh trung đại*churlischnesse
  2. từ tiếng Anh cổċeorlisċnes

AI