Dịch

church key

danh từ (noun)
UK/ˈtʃəːtʃ.ki/US/ˈtʃɝtʃ.ki/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ mở hộp, thường có cả tính năng mở hộp và mở chai, có đầu hình tam giác xuyên qua hộpdanh từAn opener, typically with both can opener and bottle opener features, having a triangular tip that pierces the can.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem church, keydanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see church, key.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. church keyDạng gốc (base form)
  2. church keysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • "[…] , ."
  • , .

AI