Dịch

chumpion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà vô địch cả tindanh từA gullible champion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chumpionDạng gốc (base form)
  2. chumpionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI